Thêm các dạng câu hỏi với っけ, かな, かい, だい, じゃない, và じゃん

っけ được dùng khi người nói đã quên điều gì đó hoặc đang cố nhớ lại một thông tin mà trước đây mình biết. Thông thường (dù không phải lúc nào cũng vậy), nó là một câu hỏi hướng về chính bản thân người nói.

なんだっけ?
Là cái gì nhỉ?

どこに置いたっけ
Mình để nó ở đâu rồi nhỉ?

っけ hầu như không đi trực tiếp với các dạng không phải danh từ, trừ khi động từ ở thì quá khứ. Khi dùng với động từ, thường sẽ có thành phần khác (như んだ để giải thích) chen vào ở giữa.

どこにあったっけ?
Nó ở đâu nhỉ?

こういうの何て言うんだっけ。
Cái này gọi là gì nhỉ?

Tương tự như っけ, còn có かな. Nó thường được phát âm với ngữ điệu đi lên như một câu hỏi, nhưng cũng là câu hỏi tự hướng vào bản thân. Nó thể hiện sự băn khoăn, không chắc chắn hoặc do dự của người nói, giống với "mình tự hỏi" trong Tiếng Việt. Không cần nói cũng biết, nó xuất phát từ việc kết hợp trợ từ nghi vấn か và trợ từ kết câu な.

話したいことがあるんだけど、いいかな?
Tôi có chuyện muốn nói, không biết bây giờ có được không nhỉ?

かな thường đứng sau dạng ý chí (volitional) của động từ để cho thấy người nói đang cân nhắc xem có nên làm một việc gì đó hay không.

さて、本でも読もうかな
Thôi thì đọc sách hay gì đó nhỉ.

かい là một dạng đánh dấu câu hỏi mang sắc thái thân mật, đặc biệt hay được nam giới dùng. Nếu dùng ngoài các cuộc trò chuyện quen thuộc, nó có thể bị xem là thô hoặc quá trực tiếp. Trong thực tế, nó không phổ biến như trong phim ảnh hay truyện. Về cơ bản, nó chỉ dùng cho câu hỏi có/không.

お嬢ちゃん、大丈夫かい?
Này cô bé, cháu ổn chứ?

Song song với かい, còn có だい. Sắc thái khá giống nhau, nhưng khác ở chỗ だい dùng cho những câu hỏi mà người nói mong đợi một câu trả lời cụ thể.

君たちはこれからどうするんだい?
Từ giờ các cậu định làm gì?

じゃない cũng có thể dùng để hỏi xác nhận. Đúng vậy, khi gắn với danh từ, nó trùng hình thức với "không phải". Và không, không có cách nào tránh sự trùng này cả. Nếu may mắn, sẽ có dấu chấm hỏi phía sau để bạn nhận ra đó là câu hỏi.

いいじゃない
Tốt mà, phải không?

Lưu ý rằng việc gắn dạng copula sau động từ và tính từ い về mặt ngữ pháp là không chuẩn, nhưng kiểu じゃない này tồn tại như một đơn vị riêng. Nó không mang nghĩa phủ định mệnh đề, mà chỉ thêm sắc thái hỏi xác nhận dạng phủ định ("phải không?"), và hoạt động giống như một trợ từ kết câu.

じゃん là dạng rút gọn thân mật của じゃない.