Suy nghĩ và cảm nhận với と思う và と考える

Hai động từ 思う và 考える đều thường được dịch là "nghĩ". Tuy nhiên, 考える liên quan đến kiểu suy nghĩ có tính phân tích, cân nhắc, hoặc suy luận có hệ thống, còn 思う thì thiên về cảm giác, ý nghĩ nảy ra một cách tự nhiên trong đầu (đôi khi không chủ ý). Bạn có thể hình dung 考える giống với "xem xét", "cân nhắc", "đánh giá", dù không phải lúc nào cũng mang sắc thái nghiêm trọng.

Chúng ta đã từng thấy trợ từ と dùng để trích dẫn suy nghĩ trong Lesson 30. Nếu bạn quên, hãy xem lại bài đó. 考える cũng sử dụng と theo cách tương tự.

何かトラブルがあったと考えるのが普通だろう。
Chắc là bình thường khi cho rằng đã có chuyện rắc rối gì đó xảy ra.

Quay lại với と思う, cách dùng cơ bản của nó là diễn tả một suy nghĩ hoặc cảm nhận đơn giản. Thông thường, nó mang nghĩa là người nói đang nghĩ như vậy.

来たと思った 
Tôi nghĩ là anh ấy đã đến.

Kiểu suy nghĩ này thường mang tính tự nhiên và không được lên kế hoạch trước.

Một điểm đặc biệt của động từ 思う là khi nói về suy nghĩ của người khác, động từ thường được dùng ở dạng ている. Trong cách dùng này, nó hàm ý rằng người nói có lý do để cho rằng người kia nghĩ như vậy (ví dụ: họ đã nói ra ý kiến của mình).

彼は本気でそれが正しいと思っているのだ。
Anh ấy thực sự nghĩ rằng điều đó là đúng.

Cuối cùng, khi と思う đi kèm với dạng ý chí (volitional form), nó mang nghĩa là người nói đang cân nhắc hoặc dự định làm một việc gì đó.

Trong cách dùng này, nó gần với たい, nhưng cụ thể và thực tế hơn, thường hướng tới những hành động có kế hoạch trong tương lai gần, thay vì chỉ là trạng thái mong muốn.

食べようと思う
Tôi nghĩ là mình sẽ ăn.