Thể sai khiến (Causative form)

せる là một dạng trợ động từ mang nghĩa "sai khiến". Nó diễn tả hành động khiến ai đó làm gì, hoặc cho phép ai đó làm gì. Đúng vậy, nó được dùng cho cả hai trường hợp: bắt buộccho phép.

Với động từ nhóm godan, せる gắn vào gốc phủ định. Với động từ nhóm ichidan, thêm さ vào giữa gốc và せる:

終わらせる
Làm cho (việc gì đó) kết thúc

死なせる
Để cho (ai đó) chết

食べさせる
Bắt / cho (ai đó) ăn
Lưu ý thực tế: có những ngoại lệ và dạng rút gọn/thân mật (書かせる → 書かす). Bạn không cần quá lo lắng về chúng, chỉ cần biết là chúng tồn tại.

Khi dùng động từ ở dạng sai khiến, người ra lệnh hoặc cho phép (tác nhân) thường được đánh dấu bằng は hoặc が. Người bị sai khiến / được cho phép (đối tượng) có thể được đánh dấu bằng に hoặc を. Việc chọn trợ từ nào phụ thuộc vào loại động từ.

Khi dùng に, cách hiểu thường nghiêng về nghĩa "cho phép" hơn là "bắt buộc". Ngược lại, khi dùng を, có thể hiểu theo cả hai hướng.

Với động từ nội động từ, đối tượng có thể đi với を. Nhưng với động từ ngoại động từ, đối tượng chỉ có thể đi với に. Trong trường hợp này, đôi khi khá khó xác định câu mang nghĩa "cho phép" hay "bắt buộc".

子供外で遊ばせる。
Cho bọn trẻ chơi ở ngoài.

子供ませる酒はない。
Tôi không cho / không bắt trẻ con uống rượu. (nghĩa đen: Không có loại rượu nào mà tôi sẽ cho/bắt trẻ con uống)

Dạng sai khiến cũng có thể kết hợp với dạng bị động (せる → せられる).

書く to write
書かせる bắt (ai đó) viết
書かせられる bị bắt viết (bởi ai đó)

Câu ở dạng sai khiến-bị động không mang nghĩa "được cho phép", mà chỉ mang nghĩa "bị ép buộc".

Khi dùng với các động từ する, dạng sai khiến có thể biến một động từ する vốn thường dùng như nội động từ thành một động từ mang nghĩa ngoại động từ rõ ràng hơn (する → させる).

空気が乾燥している。
Không khí đang khô. (nội động từ)

果物を乾燥させたお菓子。
Kẹo làm từ trái cây đã được sấy khô. (ngoại động từ)