Tạo ra và trở thành với なる và する

Chúng ta đã gặp なる trong một số ví dụ ở các bài trước. Bây giờ hãy xem kỹ hơn cách nó hoạt động.

なる là một động từ mang nghĩa "trở thành" hoặc "kết cục là". Ngoài nghĩa đơn thuần là "trở thành", nó còn dùng để diễn tả nhiều trạng thái gián tiếp, như một nhóm cuối cùng trở thành một tập thể nào đó, hoặc một tin đồn hóa ra là sự thật.

海賊王俺はなる!
Tôi sẽ trở thành vua hải tặc!

1500円になります
Sẽ là 1500 yên.

Trợ từ に được dùng để đánh dấu danh từ (hoặc đối tượng) mà chủ ngữ "trở thành". Như thường lệ, thứ tự các thành phần trong câu có thể thay đổi để tạo trọng tâm khác nhau, như ví dụ đầu tiên.

Thực ra, なる kết hợp với trạng từ, chứ không chỉ với danh từ gắn に. Chỉ là danh từ (và tính từ な) có thể biến thành trạng từ khi đi với に.

Điều này thể hiện rõ khi dùng なる với tính từ い. Ta cần chuyển tính từ い sang dạng trạng từ:

これからもっともっと強くなる。
Từ bây giờ tôi sẽ trở nên mạnh hơn rất nhiều.

Tương tự với dạng phủ định (ない):

食事が美味しくなくなる
Món ăn trở nên không ngon.

Ngay cả động từ cũng có thể kết hợp với なる. Động từ ở dạng phủ định biến đổi giống tính từ い, và động từ ở dạng たい cũng vậy. Trong khi đó, động từ ở dạng khẳng định thông thường cần thêm danh từ bổ trợ như よう, mang nghĩa gần giống "theo cách" hoặc "theo hướng" (chính là よう đã học trong Lesson 42).

たこ焼き食べたくなった。
Tôi tự dưng thèm ăn takoyaki.

ここで下がれば本当に道がわからなくなる。
Nếu đi xuống từ đây thì sẽ không còn biết đường nữa.

見えなかったものが見えるようになる。
Những thứ trước đây không thấy được thì trở nên nhìn thấy được.

Cấu trúc ようになる thường đi kèm động từ ở dạng khả năng để diễn tả "trở nên có thể làm được" điều gì đó.

Song song với <trạng từ> + なる, ta có cấu trúc <trạng từ> + する.

Có thể xem する là phiên bản "chủ động" của なる. Nếu <trạng từ> + なる nghĩa là "trở nên <trạng từ>", thì <trạng từ> + する nghĩa là "làm cho (thứ gì đó) trở thành <trạng từ>".

Cấu trúc câu giống hệt なる, chỉ khác là đối tượng bị "làm cho" sẽ được đánh dấu bằng を.

みんなが目を丸くする。
Mọi người tròn mắt kinh ngạc. (nghĩa đen: làm cho mắt thành hình tròn)

彼女は笑みを深くする。
Cô ấy nở nụ cười sâu hơn. (nghĩa đen: làm cho nụ cười sâu thêm)

美味しいものは人を幸せにする。
Đồ ăn ngon làm cho con người hạnh phúc. (nghĩa đen: biến con người thành hạnh phúc)