Đại từ phản thân với 自分
Trong Tiếng Việt, khi chỉ có một người tên Jim, bạn không nói "Jim broke Jim's watch" (Jim làm vỡ đồng hồ của Jim). Thay vào đó, bạn nói "Jim broke his watch" hoặc "Jim broke his own watch" (Jim làm vỡ chính chiếc đồng hồ của mình). Tương tự, bạn không nói "Jim hurt Jim" hay "Jim hurt him", mà nói "Jim hurt himself" (Jim tự làm đau mình).
"His own" và "himself" có tính chất "phản thân" (reflexive). Khi cần diễn đạt ý phản thân trong tiếng Nhật, ta dùng 自分.
自分の体を食べた Nó ăn chính cơ thể của mình 自分で遊ぶ Chơi một mình / chơi một mình nó
Trong một số trường hợp, một số người dùng 自分 như một đại từ nhân xưng, thường là ngôi thứ nhất (giống 私), nhưng đôi khi cũng dùng như ngôi thứ hai (giống お前). Khi dùng theo cách này, 自分 không mang nghĩa "của bản thân" mà chỉ là một đại từ bình thường. Việc hiểu nghĩa nào phụ thuộc vào ngữ cảnh và kinh nghiệm.
Đôi khi 自分 được nhấn mạnh bằng 自身:
そこにいたのは、自分自身だった。 Người đứng ở đó chính là bản thân anh ta.