Phủ định nâng cao với なくて, ないで, ず và ずに
Chúng ta đã nói sơ qua về sự khác nhau giữa なくて và ないで trong Bài 11. Bây giờ hãy đi sâu hơn một chút.
Khi biến động từ hoặc tính từ い sang dạng なくて, nó hoạt động giống như dạng nối て thông thường (“làm X, rồi…”). Trong cách dùng này, thường ngầm hiểu quan hệ nguyên nhân → kết quả (“Tôi không làm X, vì thế Y xảy ra”), dù không phải lúc nào cũng bắt buộc.
お役に立てなくてすみません。 Tôi xin lỗi vì không giúp được gì. (nghĩa sát: “Tôi không giúp được gì nên xin lỗi”)
Ta cũng có thể tạo dạng phủ định bằng ないで, nhưng khác với なくて, cách dùng này thường nhấn mạnh trạng thái hoặc cách thức mà hành động phía sau được thực hiện. Có thể hiểu mệnh đề trước ないで đóng vai trò như một “trạng từ” bổ nghĩa cho mệnh đề sau.
もしかして、食べないで待っていたのか Có phải… bạn đã đợi mà không ăn gì không? ノックもしないで部屋に入る。 Vào phòng mà không thèm gõ cửa.
Ngoài ra còn một cách khác để dùng tương tự なくて và ないで, đó là các dạng 〜ず và 〜ずに. ず là một dạng chia cổ của trợ động từ phủ định ぬ, nhưng bạn không cần phải nhớ chi tiết này. Chỉ cần nhớ rằng 〜ず gần như có thể thay thế trực tiếp cho なくて (hoặc trong một số trường hợp là なく), và 〜ずに tương đương với ないで. Trong một số trường hợp, 〜ず (không có に) cũng có thể mang nghĩa giống ないで.
お役に立てず、申し訳ございません。 Tôi xin lỗi vì không giúp được gì. 何も食べずに眠ってしまった。 Anh ấy đã ngủ thiếp đi mà không ăn gì.
ず và ずに mang sắc thái trang trọng và cứng hơn so với なくて và ないで, và thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn phong mang tính văn học. Tuy vậy, bạn vẫn sẽ nghe thấy ずに khá nhiều trong hội thoại, và chúng xuất hiện rất thường xuyên trong các cụm từ, cách nói cố định.